--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ mental synthesis chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
rành rọt
:
ClearTrình bày vấn đề rành rọtTo give a clear exposition of a problem
+
mênh mông
:
vast; immense; spaciousbiển mênh môngThe spacious seas
+
bất tận
:
Unendingnhững dòng người bất tậnunending flows of peopleniềm vui bất tậnunending joy
+
beacon fire
:
lửa hiệu
+
quặm
:
hookedmũi quặma hooked nose